Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
middle class


noun
the social class between the lower and upper classes (Freq. 9)
Syn:
bourgeoisie
Hypernyms:
class, stratum, social class, socio-economic class
Hyponyms:
petit bourgeois, petite bourgeoisie, petty bourgeoisie
Member Meronyms:
bourgeois, burgher


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.